Từ điển Anh Việt
"smart set"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
smart set
Xem thêm:
society
,
high society
,
beau monde
,
bon ton
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
smart set
Từ điển WordNet
n.
the fashionable elite;
society
,
high society
,
beau monde
,
bon ton